tăng sức
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho sức lực, khả năng hoặc hiệu quả trở nên mạnh mẽ hơn: "tăng sức" chỉ hành động gia tăng sức mạnh thể chất, tinh thần hoặc năng lực hoạt động của một đối tượng nào đó.
- Cung cấp thêm năng lượng hoặc tài nguyên: "tăng sức" cũng có thể dùng để nói về việc bổ sung yếu tố cần thiết để nâng cao hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thức ăn này có tác dụng tăng sức cho cơ thể. (Loại thực phẩm này giúp cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn.)
- Tập luyện đều đặn sẽ tăng sức đề kháng. (Việc tập thể dục thường xuyên làm hệ miễn dịch mạnh hơn.)
- Công ty đang tăng sức cạnh tranh trên thị trường. (Doanh nghiệp đang nỗ lực nâng cao khả năng đối đầu với đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tăng sức mạnh": nâng cao sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
- Bài tập này giúp tăng sức mạnh cơ bắp. (Bài tập này làm cơ bắp trở nên khỏe hơn.)
"tăng sức chịu đựng": làm cho khả năng chống chọi với khó khăn hoặc áp lực tốt hơn.
- Thiền định có thể tăng sức chịu đựng căng thẳng. (Thiền giúp con người đối phó tốt hơn với stress.)
Biến thể và từ gần giống
Tăng (động từ): làm cho số lượng, mức độ, kích thước trở nên lớn hơn.
- Nhiệt độ tăng cao vào mùa hè. (Nhiệt độ trở nên cao hơn vào mùa hè.)
Sức (danh từ): khả năng về thể chất, tinh thần hoặc năng lực hoạt động.
- Anh ấy có sức khỏe tốt. (Anh ấy có thể lực dồi dào.)
Tăng cường (động từ): làm cho mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn — gần nghĩa với "tăng sức".
- Chúng ta cần tăng cường an ninh. (Chúng ta cần làm cho an ninh mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Nâng cao: làm cho cao hơn về mức độ hoặc chất lượng.
- Củng cố: làm cho vững chắc, mạnh mẽ hơn.
- Gia tăng: làm cho tăng lên về số lượng hoặc mức độ.
Thành ngữ liên quan
- Tăng sức dẻo dai: nâng cao khả năng bền bỉ, lâu dài.
- Chạy bộ hàng ngày giúp tăng sức dẻo dai của cơ thể. (Việc chạy bộ mỗi ngày làm cơ thể trở nên bền bỉ hơn.)